NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA có 110 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 93 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

110 đơn · trang 4/4 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn GRAVITA
    GRAVITA

    Đơn VN-4-2007-03224 · nộp 22/02/2007 · văn bằng 4-0105555-000
    Chủ đơn: Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha

  2. Mẫu nhãn NV VN V N
    NV VN V N

    Đơn VN-4-2007-03196 · nộp 15/02/2007 · văn bằng 4-0105929-000
    Chủ đơn: Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha

  3. Mẫu nhãn E.MOTIONICS
    E.MOTIONICS

    Đơn VN-4-2007-01702 · nộp 24/01/2007 · văn bằng 4-0102865-000
    Chủ đơn: Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha

  4. Mẫu nhãn DIASIL
    DIASIL

    Đơn VN-4-2006-06315 · nộp 24/04/2006 · văn bằng 4-0117406-000
    Chủ đơn: Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha

  5. Mẫu nhãn VN-4-2006-01201
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2006-01201 · nộp 23/01/2006 · văn bằng 4-0095893-000
    Chủ đơn: Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha

  6. Mẫu nhãn ULTIMO
    ULTIMO

    Đơn VN-4-2005-01501 · nộp 04/02/2005 · văn bằng 4-0074384-000
    Chủ đơn: Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha

  7. Mẫu nhãn EXCITER
    EXCITER

    Đơn VN-4-2004-12362 · nộp 10/11/2004 · văn bằng 4-0073336-000
    Chủ đơn: Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha

  8. Mẫu nhãn RELIANCE
    RELIANCE

    Đơn VN-4-2004-06508 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0069427-000
    Chủ đơn: Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha

  9. Mẫu nhãn SNIPER
    SNIPER

    Đơn VN-4-2004-05873 · nộp 16/06/2004 · văn bằng 4-0068972-000
    Chủ đơn: Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha

  10. Mẫu nhãn MIO AMORE
    MIO AMORE

    Đơn VN-4-2003-06781 · nộp 11/08/2003 · văn bằng 4-0058153-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  11. Mẫu nhãn MIO CLASSICO
    MIO CLASSICO

    Đơn VN-4-2003-06780 · nộp 11/08/2003 · văn bằng 4-0059435-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  12. Mẫu nhãn MIO MAXIMO
    MIO MAXIMO

    Đơn VN-4-2003-06779 · nộp 11/08/2003 · văn bằng 4-0057908-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  13. Mẫu nhãn RAPIT
    RAPIT

    Đơn VN-4-2002-04788 · nộp 09/08/2002 · văn bằng 4-0051214-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  14. Mẫu nhãn MIO
    MIO

    Đơn VN-4-2002-04787 · nộp 09/08/2002 · văn bằng 4-0051213-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  15. Mẫu nhãn JUPITER
    JUPITER

    Đơn VN-4-2001-00554 · nộp 08/02/2001 · văn bằng 4-0040750-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  16. Mẫu nhãn MOVITA
    MOVITA

    Đơn VN-4-2000-48603 · nộp 12/09/2000 · văn bằng 4-0039867-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  17. Mẫu nhãn COMET
    COMET

    Đơn VN-4-2000-48602 · nộp 12/09/2000 · văn bằng 4-0041917-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  18. Mẫu nhãn NOUVO
    NOUVO

    Đơn VN-4-2000-48601 · nộp 12/09/2000 · văn bằng 4-0039866-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  19. Mẫu nhãn SIRIUS
    SIRIUS

    Đơn VN-4-1998-40286 · nộp 01/12/1998 · văn bằng 4-0033353-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  20. Mẫu nhãn YAMAHA
    YAMAHA

    Đơn VN-4-1995-21325 · nộp 11/01/1995 · văn bằng 4-0017784-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.